Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "đang tiến hành" 1 hit

Vietnamese đang tiến hành
button1
English Nounsin progress
Example
Cuộc điều tra đang tiến hành
The investigation is in progress.

Search Results for Synonyms "đang tiến hành" 0hit

Search Results for Phrases "đang tiến hành" 4hit

Cuộc điều tra đang tiến hành
The investigation is in progress.
Công ty đang tiến hành thử nghiệm hệ thống.
The company is conducting system testing.
Công ty đang tiến hành tái cấu trúc bộ máy hoạt động.
The company is undergoing a restructuring of its operational apparatus.
Cơ quan thi hành án đang tiến hành thu hồi tài sản.
The judgment enforcement agency is proceeding with asset recovery.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z